кача́ть
Dấu sắc trên кача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кача́ть nghĩa là đu đưa, lắc lư, bế tung lên.
Nghĩa của кача́ть
Động từ
- Đu đưa, lắc lư, lúc lắc, đưa qua đưa lại, đưa lắc, dồi, đưa, lắc, dồi.
- кача́ть ногойđưa chân
- кача́ть колыбе́льđưa nôi, lắc nôi
- ве́тер кача́ет верху́шки дере́вьевgió đưa (lắc lư) ngọn cây
- безл.lảo đảo, nghiêng ngả, [chao] tròng trành, dao động
- его́ кача́ет из стороны́ в сто́ронуnó [bị] lảo đảo từ bên này sang bên kia
- ло́дку кача́етthuyền [bị] nghiêng ngả, thuyền tròng trành
- как си́льно кача́ет!lắc dữ quá!, lắc mạnh quá!
- на мо́ре си́льно кача́етbiển động, biển nổi sóng
- подбрасывать Bế tung... lên (khi hân hoan, thán phục). + đối cách
- насосом-воду и т. п. Bơm, hút. + đối cách
Cặp thể của кача́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кача́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кача́ю |
| ты | кача́ешь |
| он / она́ / оно́ | кача́ет |
| мы | кача́ем |
| вы | кача́ете |
| они́ | кача́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + качать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кача́л |
| Giống cái (она́) | кача́ла |
| Giống trung (оно́) | кача́ло |
| Số nhiều (они́) | кача́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кача́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кача́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кача́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của кача́ть
Câu hỏi thường gặp
качать nghĩa là gì?
качать (động từ) nghĩa là đu đưa, lắc lư, bế tung lên.
качать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кача́ть (phiên âm Latinh kačátʹ, IPA [kɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.