кашева́р
Dấu sắc trên кашева́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кашева́р nghĩa là người cấp dưỡng, cấp dưỡng viên.
Nghĩa của кашева́р
Danh từ
- Người cấp dưỡng, cấp dưỡng viên; (в воинской части) anh nuôi, hỏa đầu quân.
Biến cách của кашева́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кашева́р | кашева́ры |
| Sinh cách кого? чего? | кашева́ра | кашева́ров |
| Tặng cách кому? чему? | кашева́ру | кашева́рам |
| Đối cách кого? что? | кашева́ра | кашева́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | кашева́ром | кашева́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | кашева́ре | кашева́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
кашевар nghĩa là gì?
кашевар (danh từ) nghĩa là người cấp dưỡng, cấp dưỡng viên.
кашевар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кашева́р (phiên âm Latinh kaševár, IPA [kəʂɨˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.