TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кашева́р

giống đựcđộng vật
kaševár[kəʂɨˈvar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кашева́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кашева́р nghĩa là người cấp dưỡng, cấp dưỡng viên.

Nghĩa của кашева́р

Danh từ

  1. Người cấp dưỡng, cấp dưỡng viên; (в воинской части) anh nuôi, hỏa đầu quân.

Biến cách của кашева́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кашева́ркашева́ры
Sinh cách кого? чего?кашева́ракашева́ров
Tặng cách кому? чему?кашева́рукашева́рам
Đối cách кого? что?кашева́ракашева́ров
Công cụ cách кем? чем?кашева́ромкашева́рами
Giới cách о ком? о чём?кашева́рекашева́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кашевар nghĩa là gì?

кашевар (danh từ) nghĩa là người cấp dưỡng, cấp dưỡng viên.

кашевар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кашева́р (phiên âm Latinh kaševár, IPA [kəʂɨˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.