ка́ша
giống cáibất động vật
káša[ˈkaʂə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ка́ша chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́ша nghĩa là món cháo, đặc.
Nghĩa của ка́ша
Danh từ
- Món cháo, đặc; (жидкая) cháo, cháo loãng.
- nghĩa bóng путаница [mớ] hổ lốn, bòng bong, tạp pí lù.
- сапоги́ ка́ши про́сят[đôi] giày há mõm
- с нис ка́ши не сва́ришьkhông thể nào thỏa thuận được với nó
- завари́ть ка́шуgây ra chuyện rắc rối, gây chuyện phiền toái
Biến cách của ка́ша (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ка́ша | ка́ши |
| Sinh cách кого? чего? | ка́ши | ка́ш |
| Tặng cách кому? чему? | ка́ше | ка́шам |
| Đối cách кого? что? | ка́шу | ка́ши |
| Công cụ cách кем? чем? | ка́шей | ка́шами |
| Giới cách о ком? о чём? | ка́ше | ка́шах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ка́ша
Câu hỏi thường gặp
каша nghĩa là gì?
каша (danh từ) nghĩa là món cháo, đặc.
каша đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́ша (phiên âm Latinh káša, IPA [ˈkaʂə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.