ка́шлять
Dấu sắc trên ка́шлять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́шлять nghĩa là ho.
Nghĩa của ка́шлять
Động từ
- Ho.
Cặp thể của ка́шлять
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ка́шлять
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ка́шляю |
| ты | ка́шляешь |
| он / она́ / оно́ | ка́шляет |
| мы | ка́шляем |
| вы | ка́шляете |
| они́ | ка́шляют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кашлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ка́шлял |
| Giống cái (она́) | ка́шляла |
| Giống trung (оно́) | ка́шляло |
| Số nhiều (они́) | ка́шляли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ка́шляй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ка́шляйте |
Câu ví dụ với ка́шлять
- Том кашлял. Tom đã ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3028030
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кашлять nghĩa là gì?
кашлять (động từ) nghĩa là ho.
кашлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́шлять (phiên âm Latinh kášljatʹ, IPA [ˈkaʂlʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.