TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́шлянуть

thể hoàn thành
kášljanutʹ[ˈkaʂlʲɪnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́шлянуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́шлянуть nghĩa là ho một tiếng, dặng hắng.

Nghĩa của ка́шлянуть

Động từ

  1. Ho một tiếng, dặng hắng, đằng hắng.

Cặp thể của ка́шлянуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ка́шлянуть

NgôiTương lai
яка́шляну
тыка́шлянешь
он / она́ / оно́ка́шлянет
мыка́шлянем
выка́шлянете
они́ка́шлянут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ка́шлянул
Giống cái (она́)ка́шлянула
Giống trung (оно́)ка́шлянуло
Số nhiều (они́)ка́шлянули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ка́шляни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ка́шляньте

Câu ví dụ với ка́шлянуть

  • Том кашлянул. Tom đã ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4918379
  • Я кашлянул. Tôi ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6760232

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кашлянуть nghĩa là gì?

кашлянуть (động từ) nghĩa là ho một tiếng, dặng hắng.

кашлянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́шлянуть (phiên âm Latinh kášljanutʹ, IPA [ˈkaʂlʲɪnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.