TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кашта́н

giống đựcbất động vật
kaštán[kɐʂˈtan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кашта́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кашта́н nghĩa là dẻ.

Nghĩa của кашта́н

Danh từ

  1. растение [cây] dẻ (Castanea vilgaris).
  2. плод [hạt] dẻ.
    • таска́ть кашта́ны из огня́ для кого́-л.còng lưng làm cho ai hưởng, làm cỗ sẵn cho ai

Biến cách của кашта́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кашта́нкашта́ны
Sinh cách кого? чего?кашта́накашта́нов
Tặng cách кому? чему?кашта́нукашта́нам
Đối cách кого? что?кашта́нкашта́ны
Công cụ cách кем? чем?кашта́номкашта́нами
Giới cách о ком? о чём?кашта́некашта́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каштан nghĩa là gì?

каштан (danh từ) nghĩa là dẻ.

каштан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кашта́н (phiên âm Latinh kaštán, IPA [kɐʂˈtan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.