TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

каю́та

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kajúta[kɐˈjutə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên каю́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

каю́та nghĩa là khoang tàu, ca bin.

Nghĩa của каю́та

Danh từ

  1. Khoang tàu, ca bin, buồng tàu.

Biến cách của каю́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?каю́такаю́ты
Sinh cách кого? чего?каю́тыкаю́т
Tặng cách кому? чему?каю́текаю́там
Đối cách кого? что?каю́тукаю́ты
Công cụ cách кем? чем?каю́тойкаю́тами
Giới cách о ком? о чём?каю́текаю́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

каюта nghĩa là gì?

каюта (danh từ) nghĩa là khoang tàu, ca bin.

каюта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là каю́та (phiên âm Latinh kajúta, IPA [kɐˈjutə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.