TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ка́яться

thể chưa hoàn thành
kájatʹsja[ˈka(j)ɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ка́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ка́яться nghĩa là ăn năn, hối lỗi, hối tiếc.

Nghĩa của ка́яться

Động từ

  1. раскаиваться Ăn năn, hối lỗi, hối hận, sám hối.
  2. сожалеть Hối tiếc.
  3. сознаваться Nhận lỗi. в + giới cách
    • я, каю́сь, об этом не ду́малthú thật là tôi đã không nghĩ đến điều ấy

Cặp thể của ка́яться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ка́яться

NgôiHiện tại
яка́юсь
тыка́ешься
он / она́ / оно́ка́ется
мыка́емся
выка́етесь
они́ка́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + каяться.

Quá khứ

Giống đực (он)ка́ялся
Giống cái (она́)ка́ялась
Giống trung (оно́)ка́ялось
Số nhiều (они́)ка́ялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ка́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ка́йтесь

Họ từ của ка́яться

Câu hỏi thường gặp

каяться nghĩa là gì?

каяться (động từ) nghĩa là ăn năn, hối lỗi, hối tiếc.

каяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ка́яться (phiên âm Latinh kájatʹsja, IPA [ˈka(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.