ка́яться
Dấu sắc trên ка́яться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ка́яться nghĩa là ăn năn, hối lỗi, hối tiếc.
Nghĩa của ка́яться
Động từ
- раскаиваться Ăn năn, hối lỗi, hối hận, sám hối.
- сожалеть Hối tiếc.
- сознаваться Nhận lỗi. в + giới cách
- я, каю́сь, об этом не ду́малthú thật là tôi đã không nghĩ đến điều ấy
Cặp thể của ка́яться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ка́яться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ка́юсь |
| ты | ка́ешься |
| он / она́ / оно́ | ка́ется |
| мы | ка́емся |
| вы | ка́етесь |
| они́ | ка́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + каяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ка́ялся |
| Giống cái (она́) | ка́ялась |
| Giống trung (оно́) | ка́ялось |
| Số nhiều (они́) | ка́ялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ка́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ка́йтесь |
Họ từ của ка́яться
Câu hỏi thường gặp
каяться nghĩa là gì?
каяться (động từ) nghĩa là ăn năn, hối lỗi, hối tiếc.
каяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ка́яться (phiên âm Latinh kájatʹsja, IPA [ˈka(j)ɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.