квадра́нт
Dấu sắc trên квадра́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
квадра́нт nghĩa là góc phần tư, cung phần tư.
Nghĩa của квадра́нт
Danh từ
- toán học Góc phần tư, cung phần tư.
- quân sự [cái] máy đo góc.
Biến cách của квадра́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | квадра́нт | квадра́нты |
| Sinh cách кого? чего? | квадра́нта | квадра́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | квадра́нту | квадра́нтам |
| Đối cách кого? что? | квадра́нт | квадра́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | квадра́нтом | квадра́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | квадра́нте | квадра́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
квадрант nghĩa là gì?
квадрант (danh từ) nghĩa là góc phần tư, cung phần tư.
квадрант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là квадра́нт (phiên âm Latinh kvadránt, IPA [kvɐˈdrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.