TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квадра́нт

giống đựcbất động vật
kvadránt[kvɐˈdrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квадра́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квадра́нт nghĩa là góc phần tư, cung phần tư.

Nghĩa của квадра́нт

Danh từ

  1. toán học Góc phần tư, cung phần tư.
  2. quân sự [cái] máy đo góc.

Biến cách của квадра́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?квадра́нтквадра́нты
Sinh cách кого? чего?квадра́нтаквадра́нтов
Tặng cách кому? чему?квадра́нтуквадра́нтам
Đối cách кого? что?квадра́нтквадра́нты
Công cụ cách кем? чем?квадра́нтомквадра́нтами
Giới cách о ком? о чём?квадра́нтеквадра́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квадрант nghĩa là gì?

квадрант (danh từ) nghĩa là góc phần tư, cung phần tư.

квадрант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квадра́нт (phiên âm Latinh kvadránt, IPA [kvɐˈdrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.