TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квадра́т

giống đựcbất động vật
kvadrát[kvɐˈdrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квадра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квадра́т nghĩa là hình vuông, ô vuông.

Nghĩa của квадра́т

Danh từ

  1. прямоугольник Hình vuông, ô vuông.
  2. toán học Bình phương, tự thừa.

Biến cách của квадра́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?квадра́тквадра́ты
Sinh cách кого? чего?квадра́таквадра́тов
Tặng cách кому? чему?квадра́туквадра́там
Đối cách кого? что?квадра́тквадра́ты
Công cụ cách кем? чем?квадра́томквадра́тами
Giới cách о ком? о чём?квадра́теквадра́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với квадра́т

  • Квадрат каждого простого числа является полупростым числом. Bình phương của một số nguyên tố là một số nửa nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7079542
  • Миллион - это тысяча в квадрате. Một triệu là một nghìn mũ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2708840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

квадрат nghĩa là gì?

квадрат (danh từ) nghĩa là hình vuông, ô vuông.

квадрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квадра́т (phiên âm Latinh kvadrát, IPA [kvɐˈdrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.