квадра́т
Dấu sắc trên квадра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
квадра́т nghĩa là hình vuông, ô vuông.
Nghĩa của квадра́т
Danh từ
- прямоугольник Hình vuông, ô vuông.
- toán học Bình phương, tự thừa.
Biến cách của квадра́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | квадра́т | квадра́ты |
| Sinh cách кого? чего? | квадра́та | квадра́тов |
| Tặng cách кому? чему? | квадра́ту | квадра́там |
| Đối cách кого? что? | квадра́т | квадра́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | квадра́том | квадра́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | квадра́те | квадра́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với квадра́т
- Квадрат каждого простого числа является полупростым числом. Bình phương của một số nguyên tố là một số nửa nguyên tố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7079542
- Миллион - это тысяча в квадрате. Một triệu là một nghìn mũ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2708840
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
квадрат nghĩa là gì?
квадрат (danh từ) nghĩa là hình vuông, ô vuông.
квадрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là квадра́т (phiên âm Latinh kvadrát, IPA [kvɐˈdrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.