TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квадриллио́н

kvadrillión[kvədrʲɪlʲɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квадриллио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квадриллио́н nghĩa là triệu tỷ.

Nghĩa của квадриллио́н

Số từ

  1. Triệu tỷ.

Biến cách của квадриллио́н (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?квадриллио́ны
Sinh cách кого? чего?квадриллио́нов
Tặng cách кому? чему?квадриллио́нам
Đối cách кого? что?квадриллио́ны
Công cụ cách кем? чем?квадриллио́нами
Giới cách о ком? о чём?квадриллио́нах

Câu hỏi thường gặp

квадриллион nghĩa là gì?

квадриллион (số từ) nghĩa là triệu tỷ.

квадриллион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квадриллио́н (phiên âm Latinh kvadrillión, IPA [kvədrʲɪlʲɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.