TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квалифика́ция

giống cáibất động vật
kvalifikácija[kvəlʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квалифика́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квалифика́ция nghĩa là trình độ nghiệp vụ, tay nghề, nghề, nghề nghiệp.

Nghĩa của квалифика́ция

Danh từ

  1. степень подготовленност Trình độ nghiệp vụ (chuyên môn, kỹ thuật), tay nghề.
    • произво́дственная квалифика́цияtrình độ nghiệp vụ [sản xuất]
    • повыша́ть квалифика́циюnâng cao trình độ nghiệp vụ (chuyên môn, kỹ thuật), rèn luyện tay nghề
  2. специальность Nghề, nghề nghiệp, nghiệp vụ.
    • приобрести́ квалифика́циюhọc nghề

Biến cách của квалифика́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?квалифика́цияквалифика́ции
Sinh cách кого? чего?квалифика́цииквалифика́ций
Tặng cách кому? чему?квалифика́цииквалифика́циям
Đối cách кого? что?квалифика́циюквалифика́ции
Công cụ cách кем? чем?квалифика́циейквалифика́циями
Giới cách о ком? о чём?квалифика́цииквалифика́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квалификация nghĩa là gì?

квалификация (danh từ) nghĩa là trình độ nghiệp vụ, tay nghề, nghề, nghề nghiệp.

квалификация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квалифика́ция (phiên âm Latinh kvalifikácija, IPA [kvəlʲɪfʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.