кваза́р
giống đựcbất động vật
kvazár[kvɐˈzar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кваза́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кваза́р nghĩa là chuẩn tinh.
Nghĩa của кваза́р
Danh từ
- Chuẩn tinh.
Biến cách của кваза́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кваза́р | кваза́ры |
| Sinh cách кого? чего? | кваза́ра | кваза́ров |
| Tặng cách кому? чему? | кваза́ру | кваза́рам |
| Đối cách кого? что? | кваза́р | кваза́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | кваза́ром | кваза́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | кваза́ре | кваза́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
квазар nghĩa là gì?
квазар (danh từ) nghĩa là chuẩn tinh.
квазар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кваза́р (phiên âm Latinh kvazár, IPA [kvɐˈzar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.