TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кваза́р

giống đựcbất động vật
kvazár[kvɐˈzar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кваза́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кваза́р nghĩa là chuẩn tinh.

Nghĩa của кваза́р

Danh từ

  1. Chuẩn tinh.

Biến cách của кваза́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кваза́ркваза́ры
Sinh cách кого? чего?кваза́ракваза́ров
Tặng cách кому? чему?кваза́рукваза́рам
Đối cách кого? что?кваза́ркваза́ры
Công cụ cách кем? чем?кваза́ромкваза́рами
Giới cách о ком? о чём?кваза́рекваза́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квазар nghĩa là gì?

квазар (danh từ) nghĩa là chuẩn tinh.

квазар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кваза́р (phiên âm Latinh kvazár, IPA [kvɐˈzar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.