ква́канье
giống trungbất động vật
kvákanʹje
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ква́канье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ква́канье nghĩa là tiếng ếch kêu.
Nghĩa của ква́канье
Danh từ
- Tiếng ếch kêu.
Biến cách của ква́канье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ква́канье | ква́канья |
| Sinh cách кого? чего? | ква́канья | ква́каний |
| Tặng cách кому? чему? | ква́канью | ква́каньям |
| Đối cách кого? что? | ква́канье | ква́канья |
| Công cụ cách кем? чем? | ква́каньем | ква́каньями |
| Giới cách о ком? о чём? | ква́канье | ква́каньях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кваканье nghĩa là gì?
кваканье (danh từ) nghĩa là tiếng ếch kêu.
кваканье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ква́канье (phiên âm Latinh kvákanʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.