TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ква́нтовый

kvántovyj[ˈkvantəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ква́нтовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ква́нтовый nghĩa là lượng tử.

Nghĩa của ква́нтовый

Tính từ

  1. (thuộc) lượng tử.
    • кванто́вая тео́рияthuyết lượng tử

Biến cách của ква́нтовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchква́нтовыйква́нтовоеква́нтоваяква́нтовые
Sinh cáchква́нтовогоква́нтовогоква́нтовойква́нтовых
Tặng cáchква́нтовомуква́нтовомуква́нтовойква́нтовым
Đối cáchква́нтовый / ква́нтовогоква́нтовоеква́нтовуюква́нтовые / ква́нтовых
Công cụ cáchква́нтовымква́нтовымква́нтовойква́нтовыми
Giới cáchква́нтовомква́нтовомква́нтовойква́нтовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

квантовый nghĩa là gì?

квантовый (tính từ) nghĩa là lượng tử.

квантовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ква́нтовый (phiên âm Latinh kvántovyj, IPA [ˈkvantəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.