TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квалифици́ровать

hai thể
kvalificírovatʹ[kvəlʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квалифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квалифици́ровать nghĩa là Định cấp bậc nghề nghiệp, định trình độ kỹ thuật.

Nghĩa của квалифици́ровать

Động từ

  1. определять степень подготовки, пригодности Định cấp bậc nghề nghiệp, định trình độ kỹ thuật. + đối cách
  2. расценивать Coi như, xem như. + đối cách
    • квалифици́ровать как преступле́ниеcoi như tội ác

Chia động từ квалифици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яквалифици́руюквалифици́рую
тыквалифици́руешьквалифици́руешь
он / она́ / оно́квалифици́руетквалифици́рует
мыквалифици́руемквалифици́руем
выквалифици́руетеквалифици́руете
они́квалифици́руютквалифици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)квалифици́ровал
Giống cái (она́)квалифици́ровала
Giống trung (оно́)квалифици́ровало
Số nhiều (они́)квалифици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)квалифици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)квалифици́руйте

Họ từ của квалифици́ровать

Câu hỏi thường gặp

квалифицировать nghĩa là gì?

квалифицировать (động từ) nghĩa là Định cấp bậc nghề nghiệp, định trình độ kỹ thuật.

квалифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квалифици́ровать (phiên âm Latinh kvalificírovatʹ, IPA [kvəlʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.