TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кварта́л

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kvartál[kvɐrˈtaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кварта́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кварта́л nghĩa là quý, ba tháng, khu phố, ô phố.

Nghĩa của кварта́л

Danh từ

  1. четверть года Quý, [kỳ] ba tháng, tam cá nghiệt.
  2. часть города Khu phố, ô phố, phường; разгю (часть улицы) đoạn đường phố (giữa hai ngã tư).

Biến cách của кварта́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кварта́лкварта́лы
Sinh cách кого? чего?кварта́лакварта́лов
Tặng cách кому? чему?кварта́лукварта́лам
Đối cách кого? что?кварта́лкварта́лы
Công cụ cách кем? чем?кварта́ломкварта́лами
Giới cách о ком? о чём?кварта́лекварта́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квартал nghĩa là gì?

квартал (danh từ) nghĩa là quý, ba tháng, khu phố, ô phố.

квартал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кварта́л (phiên âm Latinh kvartál, IPA [kvɐrˈtaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.