TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кварте́т

giống đựcbất động vật
kvartét[kvɐrˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кварте́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кварте́т nghĩa là khúc nhạc tứ tấu, khúc hát bốn bề.

Nghĩa của кварте́т

Danh từ

  1. инструментальное произведение Khúc nhạc tứ tấu.
  2. вокальное произведение Khúc hát bốn bề.
  3. инструментальный ансамбль Bộ tư, ban nhạc bốn người (вокальный ансамбль) tốp ca bốn người.

Biến cách của кварте́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кварте́ткварте́ты
Sinh cách кого? чего?кварте́такварте́тов
Tặng cách кому? чему?кварте́тукварте́там
Đối cách кого? что?кварте́ткварте́ты
Công cụ cách кем? чем?кварте́томкварте́тами
Giới cách о ком? о чём?кварте́текварте́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квартет nghĩa là gì?

квартет (danh từ) nghĩa là khúc nhạc tứ tấu, khúc hát bốn bề.

квартет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кварте́т (phiên âm Latinh kvartét, IPA [kvɐrˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.