TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квартирова́ть

thể chưa hoàn thành
kvartirovátʹ[kvərtʲɪrɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квартирова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квартирова́ть nghĩa là ở nhờ nhà, thuê nhà.

Nghĩa của квартирова́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ жить на квартире Ở nhờ nhà, thuê nhà.
    • воен.trú quân, đóng quân

Chia động từ квартирова́ть

NgôiHiện tại
яквартиру́ю
тыквартиру́ешь
он / она́ / оно́квартиру́ет
мыквартиру́ем
выквартиру́ете
они́квартиру́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + квартировать.

Quá khứ

Giống đực (он)квартирова́л
Giống cái (она́)квартирова́ла
Giống trung (оно́)квартирова́ло
Số nhiều (они́)квартирова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)квартиру́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)квартиру́йте

Câu hỏi thường gặp

квартировать nghĩa là gì?

квартировать (động từ) nghĩa là ở nhờ nhà, thuê nhà.

квартировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квартирова́ть (phiên âm Latinh kvartirovátʹ, IPA [kvərtʲɪrɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.