TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квартиронаиматель

giống đực
kvartironaimatelʹ giọng máy của trình duyệt

квартиронаиматель nghĩa là người thuê nhà.

Nghĩa của квартиронаиматель

Danh từ

  1. Người thuê nhà.

Câu hỏi thường gặp

квартиронаиматель nghĩa là gì?

квартиронаиматель (danh từ) nghĩa là người thuê nhà.

квартиронаиматель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квартиронаиматель (phiên âm Latinh kvartironaimatelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.