TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квартпла́та

giống cáibất động vật
kvartpláta[kvɐrtˈpɫatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квартпла́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квартпла́та nghĩa là tiền nhà, tiền thuê nhà.

Nghĩa của квартпла́та

Danh từ

  1. Tiền nhà, tiền thuê nhà.

Biến cách của квартпла́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?квартпла́таквартпла́ты
Sinh cách кого? чего?квартпла́тыквартпла́т
Tặng cách кому? чему?квартпла́теквартпла́там
Đối cách кого? что?квартпла́туквартпла́ты
Công cụ cách кем? чем?квартпла́тойквартпла́тами
Giới cách о ком? о чём?квартпла́теквартпла́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квартплата nghĩa là gì?

квартплата (danh từ) nghĩa là tiền nhà, tiền thuê nhà.

квартплата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квартпла́та (phiên âm Latinh kvartpláta, IPA [kvɐrtˈpɫatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.