TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квасцы́

giống đựcbất động vật
kvascý[kvɐˈst͡sɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квасцы́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квасцы́ nghĩa là phèn, phèn chua.

Nghĩa của квасцы́

Danh từ

  1. Phèn, phèn chua.

Biến cách của квасцы́ (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?квасцы́
Sinh cách кого? чего?квасцо́в
Tặng cách кому? чему?квасца́м
Đối cách кого? что?квасцы́
Công cụ cách кем? чем?квасца́ми
Giới cách о ком? о чём?квасца́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квасцы nghĩa là gì?

квасцы (danh từ) nghĩa là phèn, phèn chua.

квасцы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квасцы́ (phiên âm Latinh kvascý, IPA [kvɐˈst͡sɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.