TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ква́сить

thể chưa hoàn thành
kvásitʹ[ˈkvasʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ква́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ква́сить nghĩa là làm chua, làm lên men.

Nghĩa của ква́сить

Động từ

  1. Làm... chua, làm... lên men, làm dưa. + đối cách
    • ква́сить капу́стуlàm dưa cải bắp

Chia động từ ква́сить

NgôiHiện tại
яква́шу
тыква́сишь
он / она́ / оно́ква́сит
мыква́сим
выква́сите
они́ква́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + квасить.

Quá khứ

Giống đực (он)ква́сил
Giống cái (она́)ква́сила
Giống trung (оно́)ква́сило
Số nhiều (они́)ква́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ква́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ква́сьте

Họ từ của ква́сить

Câu hỏi thường gặp

квасить nghĩa là gì?

квасить (động từ) nghĩa là làm chua, làm lên men.

квасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ква́сить (phiên âm Latinh kvásitʹ, IPA [ˈkvasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.