ква́сить
Dấu sắc trên ква́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ква́сить nghĩa là làm chua, làm lên men.
Nghĩa của ква́сить
Động từ
- Làm... chua, làm... lên men, làm dưa. + đối cách
- ква́сить капу́стуlàm dưa cải bắp
Chia động từ ква́сить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ква́шу |
| ты | ква́сишь |
| он / она́ / оно́ | ква́сит |
| мы | ква́сим |
| вы | ква́сите |
| они́ | ква́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + квасить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ква́сил |
| Giống cái (она́) | ква́сила |
| Giống trung (оно́) | ква́сило |
| Số nhiều (они́) | ква́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ква́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ква́сьте |
Họ từ của ква́сить
Câu hỏi thường gặp
квасить nghĩa là gì?
квасить (động từ) nghĩa là làm chua, làm lên men.
квасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ква́сить (phiên âm Latinh kvásitʹ, IPA [ˈkvasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.