TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кве́рху

kvérxu[ˈkvʲerxʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кве́рху chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кве́рху nghĩa là phía trên, lên phía trên.

Nghĩa của кве́рху

Phó từ

  1. Phía trên, lên phía trên, về phía trên.
    • подня́ть глаза́ кве́рхуđưa mắt nhìn lên, ngước mắt

Câu hỏi thường gặp

кверху nghĩa là gì?

кверху (phó từ) nghĩa là phía trên, lên phía trên.

кверху đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кве́рху (phiên âm Latinh kvérxu, IPA [ˈkvʲerxʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.