TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квашня́

giống cáibất động vật
kvašnjá giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квашня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квашня́ nghĩa là cái thùng nhồi bột.

Nghĩa của квашня́

Danh từ

  1. Cái thùng nhồi bột.

Biến cách của квашня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?квашня́квашни́
Sinh cách кого? чего?квашни́квашне́й
Tặng cách кому? чему?квашне́квашня́м
Đối cách кого? что?квашню́квашни́
Công cụ cách кем? чем?квашнёйквашня́ми
Giới cách о ком? о чём?квашне́квашня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квашня nghĩa là gì?

квашня (danh từ) nghĩa là cái thùng nhồi bột.

квашня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квашня́ (phiên âm Latinh kvašnjá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.