квашня́
giống cáibất động vật
kvašnjá
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên квашня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
квашня́ nghĩa là cái thùng nhồi bột.
Nghĩa của квашня́
Danh từ
- Cái thùng nhồi bột.
Biến cách của квашня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | квашня́ | квашни́ |
| Sinh cách кого? чего? | квашни́ | квашне́й |
| Tặng cách кому? чему? | квашне́ | квашня́м |
| Đối cách кого? что? | квашню́ | квашни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | квашнёй | квашня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | квашне́ | квашня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
квашня nghĩa là gì?
квашня (danh từ) nghĩa là cái thùng nhồi bột.
квашня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là квашня́ (phiên âm Latinh kvašnjá); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.