Квебе́к
Kvebék[kvʲɪˈbʲek]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Квебе́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Квебе́к nghĩa là quê-béc, kê-béc.
Nghĩa của Квебе́к
Danh từ riêng
- Quê-béc, kê-béc.
Biến cách của Квебе́к (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Квебе́к |
| Sinh cách кого? чего? | Квебе́ка |
| Tặng cách кому? чему? | Квебе́ку |
| Đối cách кого? что? | Квебе́к |
| Công cụ cách кем? чем? | Квебе́ком |
| Giới cách о ком? о чём? | Квебе́ке |
Câu hỏi thường gặp
Квебек nghĩa là gì?
Квебек (danh từ riêng) nghĩa là quê-béc, kê-béc.
Квебек đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Квебе́к (phiên âm Latinh Kvebék, IPA [kvʲɪˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.