TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

квинте́т

giống đựcbất động vật
kvintét[kvʲɪnʲˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên квинте́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

квинте́т nghĩa là khúc nhạc ngũ tấu, khúc hát năm bè.

Nghĩa của квинте́т

Danh từ

  1. инструментальное произведение Khúc nhạc ngũ tấu.
  2. вокальное произведение Khúc hát năm bè.
  3. инструментальный ансамбль Bộ năm, ban nhạc năm người.
  4. вокальный ансамбль Tốp ca năm người.

Biến cách của квинте́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?квинте́тквинте́ты
Sinh cách кого? чего?квинте́таквинте́тов
Tặng cách кому? чему?квинте́туквинте́там
Đối cách кого? что?квинте́тквинте́ты
Công cụ cách кем? чем?квинте́томквинте́тами
Giới cách о ком? о чём?квинте́теквинте́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квинтет nghĩa là gì?

квинтет (danh từ) nghĩa là khúc nhạc ngũ tấu, khúc hát năm bè.

квинтет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là квинте́т (phiên âm Latinh kvintét, IPA [kvʲɪnʲˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.