TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кви́нта

giống cáibất động vật
kvínta[ˈkvʲintə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кви́нта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кви́нта nghĩa là quãng năm, âm năm.

Nghĩa của кви́нта

Danh từ

  1. Quãng năm, âm năm, âm giai năm bậc, âm trình năm độ.

Biến cách của кви́нта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кви́нтакви́нты
Sinh cách кого? чего?кви́нтыкви́нт
Tặng cách кому? чему?кви́нтекви́нтам
Đối cách кого? что?кви́нтукви́нты
Công cụ cách кем? чем?кви́нтойкви́нтами
Giới cách о ком? о чём?кви́нтекви́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квинта nghĩa là gì?

квинта (danh từ) nghĩa là quãng năm, âm năm.

квинта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кви́нта (phiên âm Latinh kvínta, IPA [ˈkvʲintə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.