TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кво́рум

giống đựcbất động vật
kvórum[ˈkvorʊm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кво́рум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кво́рум nghĩa là pháp định số, cô-rom.

Nghĩa của кво́рум

Danh từ

  1. Số đại biểu hợp lệ, pháp định [nhân] số, cô-rom.
    • нет кво́румаkhông đủ số địa biểu hợp lệ

Biến cách của кво́рум (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кво́румкво́румы
Sinh cách кого? чего?кво́румакво́румов
Tặng cách кому? чему?кво́румукво́румам
Đối cách кого? что?кво́румкво́румы
Công cụ cách кем? чем?кво́румомкво́румами
Giới cách о ком? о чём?кво́румекво́румах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кворум nghĩa là gì?

кворум (danh từ) nghĩa là pháp định số, cô-rom.

кворум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кво́рум (phiên âm Latinh kvórum, IPA [ˈkvorʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.