кво́рум
giống đựcbất động vật
kvórum[ˈkvorʊm]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кво́рум chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кво́рум nghĩa là pháp định số, cô-rom.
Nghĩa của кво́рум
Danh từ
- Số đại biểu hợp lệ, pháp định [nhân] số, cô-rom.
- нет кво́румаkhông đủ số địa biểu hợp lệ
Biến cách của кво́рум (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кво́рум | кво́румы |
| Sinh cách кого? чего? | кво́рума | кво́румов |
| Tặng cách кому? чему? | кво́руму | кво́румам |
| Đối cách кого? что? | кво́рум | кво́румы |
| Công cụ cách кем? чем? | кво́румом | кво́румами |
| Giới cách о ком? о чём? | кво́руме | кво́румах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кворум nghĩa là gì?
кворум (danh từ) nghĩa là pháp định số, cô-rom.
кворум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кво́рум (phiên âm Latinh kvórum, IPA [ˈkvorʊm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.