TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кедро́вый

kedróvyj[kʲɪˈdrovɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кедро́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кедро́вый nghĩa là tuyết tùng.

Nghĩa của кедро́вый

Tính từ

  1. Thuộc về bá hương, tuyết tùng.
    • кедро́вый оре́хhạt bá dương

Biến cách của кедро́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкедро́выйкедро́воекедро́ваякедро́вые
Sinh cáchкедро́вогокедро́вогокедро́войкедро́вых
Tặng cáchкедро́вомукедро́вомукедро́войкедро́вым
Đối cáchкедро́вый / кедро́вогокедро́воекедро́вуюкедро́вые / кедро́вых
Công cụ cáchкедро́вымкедро́вымкедро́войкедро́выми
Giới cáchкедро́вомкедро́вомкедро́войкедро́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

кедровый nghĩa là gì?

кедровый (tính từ) nghĩa là tuyết tùng.

кедровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кедро́вый (phiên âm Latinh kedróvyj, IPA [kʲɪˈdrovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.