кедро́вый
Dấu sắc trên кедро́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кедро́вый nghĩa là tuyết tùng.
Nghĩa của кедро́вый
Tính từ
- Thuộc về bá hương, tuyết tùng.
- кедро́вый оре́хhạt bá dương
Biến cách của кедро́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кедро́вый | кедро́вое | кедро́вая | кедро́вые |
| Sinh cách | кедро́вого | кедро́вого | кедро́вой | кедро́вых |
| Tặng cách | кедро́вому | кедро́вому | кедро́вой | кедро́вым |
| Đối cách | кедро́вый / кедро́вого | кедро́вое | кедро́вую | кедро́вые / кедро́вых |
| Công cụ cách | кедро́вым | кедро́вым | кедро́вой | кедро́выми |
| Giới cách | кедро́вом | кедро́вом | кедро́вой | кедро́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
кедровый nghĩa là gì?
кедровый (tính từ) nghĩa là tuyết tùng.
кедровый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кедро́вый (phiên âm Latinh kedróvyj, IPA [kʲɪˈdrovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.