TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кво́та

giống cáibất động vật
kvóta[ˈkvotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кво́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кво́та nghĩa là hạn ngạch.

Nghĩa của кво́та

Danh từ

  1. Hạn ngạch.

Biến cách của кво́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кво́такво́ты
Sinh cách кого? чего?кво́тыкво́т
Tặng cách кому? чему?кво́текво́там
Đối cách кого? что?кво́тукво́ты
Công cụ cách кем? чем?кво́тойкво́тами
Giới cách о ком? о чём?кво́текво́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

квота nghĩa là gì?

квота (danh từ) nghĩa là hạn ngạch.

квота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кво́та (phiên âm Latinh kvóta, IPA [ˈkvotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.