TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ке́ды

giống đựcbất động vật
kédy[ˈkʲedɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ке́ды chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ке́ды nghĩa là đôi giày bát két, giày cao su.

Nghĩa của ке́ды

Danh từ

  1. Đôi giày bát két, giày cao su.

Biến cách của ке́ды (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кедке́ды
Sinh cách кого? чего?ке́даке́дов
Tặng cách кому? чему?ке́дуке́дам
Đối cách кого? что?кедке́ды
Công cụ cách кем? чем?ке́домке́дами
Giới cách о ком? о чём?ке́деке́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кеды nghĩa là gì?

кеды (danh từ) nghĩa là đôi giày bát két, giày cao su.

кеды đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ке́ды (phiên âm Latinh kédy, IPA [ˈkʲedɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.