TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ке́лья

giống cáibất động vật
kélʹja[ˈkʲelʲjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ке́лья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ке́лья nghĩa là buồng tu sĩ, tĩnh trai.

Nghĩa của ке́лья

Danh từ

  1. Buồng tu sĩ, tĩnh trai, trai phòng, phương trượng.

Biến cách của ке́лья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ке́льяке́льи
Sinh cách кого? чего?ке́льике́лий
Tặng cách кому? чему?ке́льеке́льям
Đối cách кого? что?ке́льюке́льи
Công cụ cách кем? чем?ке́льейке́льями
Giới cách о ком? о чём?ке́льеке́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

келья nghĩa là gì?

келья (danh từ) nghĩa là buồng tu sĩ, tĩnh trai.

келья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ке́лья (phiên âm Latinh kélʹja, IPA [ˈkʲelʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.