ке́лья
giống cáibất động vật
kélʹja[ˈkʲelʲjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ке́лья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ке́лья nghĩa là buồng tu sĩ, tĩnh trai.
Nghĩa của ке́лья
Danh từ
- Buồng tu sĩ, tĩnh trai, trai phòng, phương trượng.
Biến cách của ке́лья (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ке́лья | ке́льи |
| Sinh cách кого? чего? | ке́льи | ке́лий |
| Tặng cách кому? чему? | ке́лье | ке́льям |
| Đối cách кого? что? | ке́лью | ке́льи |
| Công cụ cách кем? чем? | ке́льей | ке́льями |
| Giới cách о ком? о чём? | ке́лье | ке́льях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
келья nghĩa là gì?
келья (danh từ) nghĩa là buồng tu sĩ, tĩnh trai.
келья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ке́лья (phiên âm Latinh kélʹja, IPA [ˈkʲelʲjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.