кессо́н
Dấu sắc trên кессо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кессо́н nghĩa là thùng kín, giếng chìm hơi ép, áo nước, hộp nước.
Nghĩa của кессо́н
Danh từ
- при подводных работах Thùng kín, giếng chìm hơi ép, ketxon.
- в металлургических печах Áo nước, hộp nước.
Biến cách của кессо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кессо́н | кессо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | кессо́на | кессо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | кессо́ну | кессо́нам |
| Đối cách кого? что? | кессо́н | кессо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | кессо́ном | кессо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | кессо́не | кессо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кессон nghĩa là gì?
кессон (danh từ) nghĩa là thùng kín, giếng chìm hơi ép, áo nước, hộp nước.
кессон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кессо́н (phiên âm Latinh kessón); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.