TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кессо́н

giống đựcbất động vật
kessón giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кессо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кессо́н nghĩa là thùng kín, giếng chìm hơi ép, áo nước, hộp nước.

Nghĩa của кессо́н

Danh từ

  1. при подводных работах Thùng kín, giếng chìm hơi ép, ketxon.
  2. в металлургических печах Áo nước, hộp nước.

Biến cách của кессо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кессо́нкессо́ны
Sinh cách кого? чего?кессо́накессо́нов
Tặng cách кому? чему?кессо́нукессо́нам
Đối cách кого? что?кессо́нкессо́ны
Công cụ cách кем? чем?кессо́номкессо́нами
Giới cách о ком? о чём?кессо́некессо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кессон nghĩa là gì?

кессон (danh từ) nghĩa là thùng kín, giếng chìm hơi ép, áo nước, hộp nước.

кессон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кессо́н (phiên âm Latinh kessón); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.