Dấu sắc trên кенгуру́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кенгуру́ nghĩa là đại thử.
Nghĩa của кенгуру́
Danh từ
Con kanguru, đại thử (Macropus).
Câu hỏi thường gặp
кенгуру nghĩa là gì?
кенгуру (danh từ) nghĩa là đại thử.
кенгуру đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кенгуру́ (phiên âm Latinh kengurú, IPA [kʲɪnɡʊˈru]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.