TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ке́ния

Kénija[ˈkʲenʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ке́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ке́ния nghĩa là kê-ni-a.

Nghĩa của Ке́ния

Danh từ riêng

  1. Kê-ni-a.

Biến cách của Ке́ния (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ке́ния
Sinh cách кого? чего?Ке́нии
Tặng cách кому? чему?Ке́нии
Đối cách кого? что?Ке́нию
Công cụ cách кем? чем?Ке́нией
Giới cách о ком? о чём?Ке́нии

Câu hỏi thường gặp

Кения nghĩa là gì?

Кения (danh từ riêng) nghĩa là kê-ni-a.

Кения đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ке́ния (phiên âm Latinh Kénija, IPA [ˈkʲenʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.