TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кенота́ф

giống đựcbất động vật
kenotáf[kʲɪnɐˈtaf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кенота́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кенота́ф nghĩa là mộ gió.

Nghĩa của кенота́ф

Danh từ

  1. Mộ gió.

Biến cách của кенота́ф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кенота́фкенота́фы
Sinh cách кого? чего?кенота́факенота́фов
Tặng cách кому? чему?кенота́фукенота́фам
Đối cách кого? что?кенота́фкенота́фы
Công cụ cách кем? чем?кенота́фомкенота́фами
Giới cách о ком? о чём?кенота́фекенота́фах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кенотаф nghĩa là gì?

кенотаф (danh từ) nghĩa là mộ gió.

кенотаф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кенота́ф (phiên âm Latinh kenotáf, IPA [kʲɪnɐˈtaf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.