TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кента́вр

giống đựcđộng vật
kentávr[kʲɪnˈtavr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кента́вр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кента́вр nghĩa là nhân mã.

Nghĩa của кента́вр

Danh từ

  1. Nhân mã.

Biến cách của кента́вр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кента́вркента́вры
Sinh cách кого? чего?кента́вракента́вров
Tặng cách кому? чему?кента́врукента́врам
Đối cách кого? что?кента́вракента́вров
Công cụ cách кем? чем?кента́вромкента́врами
Giới cách о ком? о чём?кента́врекента́врах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кентавр nghĩa là gì?

кентавр (danh từ) nghĩa là nhân mã.

кентавр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кента́вр (phiên âm Latinh kentávr, IPA [kʲɪnˈtavr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.