ке́пка
giống cáibất động vật
képka[ˈkʲepkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ке́пка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ке́пка nghĩa là Cái mũ lưỡi trai cát két.
Nghĩa của ке́пка
Danh từ
- Cái mũ lưỡi trai cát két.
Biến cách của ке́пка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ке́пка | ке́пки |
| Sinh cách кого? чего? | ке́пки | ке́пок |
| Tặng cách кому? чему? | ке́пке | ке́пкам |
| Đối cách кого? что? | ке́пку | ке́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | ке́пкой | ке́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | ке́пке | ке́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кепка nghĩa là gì?
кепка (danh từ) nghĩa là Cái mũ lưỡi trai cát két.
кепка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ке́пка (phiên âm Latinh képka, IPA [ˈkʲepkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.