TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кероси́н

giống đựcbất động vật
kerosín[kʲɪrɐˈsʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кероси́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кероси́н nghĩa là dầu lửa, dầu hỏa.

Nghĩa của кероси́н

Danh từ

  1. Dầu lửa, dầu hỏa, dầu tây, dầu hôi.

Biến cách của кероси́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?кероси́н
Sinh cách кого? чего?кероси́на
Tặng cách кому? чему?кероси́ну
Đối cách кого? что?кероси́н
Công cụ cách кем? чем?кероси́ном
Giới cách о ком? о чём?кероси́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

керосин nghĩa là gì?

керосин (danh từ) nghĩa là dầu lửa, dầu hỏa.

керосин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кероси́н (phiên âm Latinh kerosín, IPA [kʲɪrɐˈsʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.