TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ке́та

giống cáiđộng vật
kéta[ˈkʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ке́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ке́та nghĩa là con cá hồi chó.

Nghĩa của ке́та

Danh từ

  1. Con cá hồi chó (Oncorhynchus keta).

Biến cách của ке́та (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ке́та
Sinh cách кого? чего?ке́ты
Tặng cách кому? чему?ке́те
Đối cách кого? что?ке́ту
Công cụ cách кем? чем?ке́той
Giới cách о ком? о чём?ке́те

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кета nghĩa là gì?

кета (danh từ) nghĩa là con cá hồi chó.

кета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ке́та (phiên âm Latinh kéta, IPA [ˈkʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.