кето́н
giống đựcbất động vật
ketón[kʲɪˈton]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кето́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кето́н nghĩa là xê-tôn.
Nghĩa của кето́н
Danh từ
- Xê-tôn.
Biến cách của кето́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кето́н | кето́ны |
| Sinh cách кого? чего? | кето́на | кето́нов |
| Tặng cách кому? чему? | кето́ну | кето́нам |
| Đối cách кого? что? | кето́н | кето́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | кето́ном | кето́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | кето́не | кето́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кетон nghĩa là gì?
кетон (danh từ) nghĩa là xê-tôn.
кетон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кето́н (phiên âm Latinh ketón, IPA [kʲɪˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.