кива́ть
Dấu sắc trên кива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кива́ть nghĩa là gật đầu, gật, hất đầu chỉ.
Nghĩa của кива́ть
Động từ
- Gật đầu, gật; (в знак согласия (cũng)) gật đầu đồng ý; (в знак приветствия) cúi đầu chào, gật đầu chào.
- указывать кивком Hất đầu chỉ. на + đối cách
- тк. несов.(сваливать вину на кого́-л.) — đổ tội, đổ lỗi, gán tội, đổ vạ đổ vấy, đổ oan
Cặp thể của кива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кива́ю |
| ты | кива́ешь |
| он / она́ / оно́ | кива́ет |
| мы | кива́ем |
| вы | кива́ете |
| они́ | кива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кива́л |
| Giống cái (она́) | кива́ла |
| Giống trung (оно́) | кива́ло |
| Số nhiều (они́) | кива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кива́йте |
Họ từ của кива́ть
Câu hỏi thường gặp
кивать nghĩa là gì?
кивать (động từ) nghĩa là gật đầu, gật, hất đầu chỉ.
кивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кива́ть (phiên âm Latinh kivátʹ, IPA [kʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.