TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кива́ть

thể chưa hoàn thành
kivátʹ[kʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кива́ть nghĩa là gật đầu, gật, hất đầu chỉ.

Nghĩa của кива́ть

Động từ

  1. Gật đầu, gật; (в знак согласия (cũng)) gật đầu đồng ý; (в знак приветствия) cúi đầu chào, gật đầu chào.
  2. указывать кивком Hất đầu chỉ. на + đối cách
    • тк. несов.(сваливать вину на кого́-л.) — đổ tội, đổ lỗi, gán tội, đổ vạ đổ vấy, đổ oan

Cặp thể của кива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кива́ть

NgôiHiện tại
якива́ю
тыкива́ешь
он / она́ / оно́кива́ет
мыкива́ем
выкива́ете
они́кива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кивать.

Quá khứ

Giống đực (он)кива́л
Giống cái (она́)кива́ла
Giống trung (оно́)кива́ло
Số nhiều (они́)кива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кива́йте

Họ từ của кива́ть

Câu hỏi thường gặp

кивать nghĩa là gì?

кивать (động từ) nghĩa là gật đầu, gật, hất đầu chỉ.

кивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кива́ть (phiên âm Latinh kivátʹ, IPA [kʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.