TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кефа́ль

giống cáiđộng vật
kefálʹ[kʲɪˈfalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кефа́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кефа́ль nghĩa là con cá đối.

Nghĩa của кефа́ль

Danh từ

  1. Con cá đối (Mugil cephalus).

Biến cách của кефа́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кефа́лькефа́ли
Sinh cách кого? чего?кефа́ликефа́лей
Tặng cách кому? чему?кефа́ликефа́лям
Đối cách кого? что?кефа́лькефа́лей
Công cụ cách кем? чем?кефа́льюкефа́лями
Giới cách о ком? о чём?кефа́ликефа́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

кефаль nghĩa là gì?

кефаль (danh từ) nghĩa là con cá đối.

кефаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кефа́ль (phiên âm Latinh kefálʹ, IPA [kʲɪˈfalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.