TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кефи́р

giống đựcbất động vật
kefír[kʲɪˈfʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кефи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кефи́р nghĩa là kêphia, kêfia.

Nghĩa của кефи́р

Danh từ

  1. Kêphia, kêfia, sữa chua đặc.

Biến cách của кефи́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кефи́ркефи́ры
Sinh cách кого? чего?кефи́ракефи́ров
Tặng cách кому? чему?кефи́рукефи́рам
Đối cách кого? что?кефи́ркефи́ры
Công cụ cách кем? чем?кефи́ромкефи́рами
Giới cách о ком? о чём?кефи́рекефи́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кефир nghĩa là gì?

кефир (danh từ) nghĩa là kêphia, kêfia.

кефир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кефи́р (phiên âm Latinh kefír, IPA [kʲɪˈfʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.