TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кешью́

kɛ́šʹju[kɨʂˈju | ˈkɛʂjʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кешью́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кешью́ nghĩa là cây điều, cây đào lộn hột.

Nghĩa của кешью́

Danh từ

  1. Cây điều, cây đào lộn hột.

Biến cách của кешью́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кешью́кешью́
Sinh cách кого? чего?кешью́кешью́
Tặng cách кому? чему?кешью́кешью́
Đối cách кого? что?кешью́кешью́
Công cụ cách кем? чем?кешью́кешью́
Giới cách о ком? о чём?кешью́кешью́

Câu hỏi thường gặp

кешью nghĩa là gì?

кешью (danh từ) nghĩa là cây điều, cây đào lộn hột.

кешью đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кешью́ (phiên âm Latinh kɛ́šʹju, IPA [kɨʂˈju | ˈkɛʂjʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.