кешью́
kɛ́šʹju[kɨʂˈju | ˈkɛʂjʊ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên кешью́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кешью́ nghĩa là cây điều, cây đào lộn hột.
Nghĩa của кешью́
Danh từ
- Cây điều, cây đào lộn hột.
Biến cách của кешью́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кешью́ | кешью́ |
| Sinh cách кого? чего? | кешью́ | кешью́ |
| Tặng cách кому? чему? | кешью́ | кешью́ |
| Đối cách кого? что? | кешью́ | кешью́ |
| Công cụ cách кем? чем? | кешью́ | кешью́ |
| Giới cách о ком? о чём? | кешью́ | кешью́ |
Câu hỏi thường gặp
кешью nghĩa là gì?
кешью (danh từ) nghĩa là cây điều, cây đào lộn hột.
кешью đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кешью́ (phiên âm Latinh kɛ́šʹju, IPA [kɨʂˈju | ˈkɛʂjʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.