TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кибербе́з

giống đựcbất động vật
kiberbéz[kʲɪbʲɪrˈbʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кибербе́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кибербе́з nghĩa là an ninh mạng.

Nghĩa của кибербе́з

Danh từ

  1. An ninh mạng.

Biến cách của кибербе́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кибербе́зкибербе́зы
Sinh cách кого? чего?кибербе́закибербе́зов
Tặng cách кому? чему?кибербе́зукибербе́зам
Đối cách кого? что?кибербе́зкибербе́зы
Công cụ cách кем? чем?кибербе́зомкибербе́зами
Giới cách о ком? о чём?кибербе́зекибербе́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кибербез nghĩa là gì?

кибербез (danh từ) nghĩa là an ninh mạng.

кибербез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кибербе́з (phiên âm Latinh kiberbéz, IPA [kʲɪbʲɪrˈbʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.