TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кибербезопа́сность

giống cáibất động vật
kiberbezopásnostʹ[kʲɪbʲɪrbʲɪzɐˈpasnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кибербезопа́сность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кибербезопа́сность nghĩa là an ninh mạng.

Nghĩa của кибербезопа́сность

Danh từ

  1. An ninh mạng.

Biến cách của кибербезопа́сность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кибербезопа́сностькибербезопа́сности
Sinh cách кого? чего?кибербезопа́сностикибербезопа́сностей
Tặng cách кому? чему?кибербезопа́сностикибербезопа́сностям
Đối cách кого? что?кибербезопа́сностькибербезопа́сности
Công cụ cách кем? чем?кибербезопа́сностьюкибербезопа́сностями
Giới cách о ком? о чём?кибербезопа́сностикибербезопа́сностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кибербезопасность nghĩa là gì?

кибербезопасность (danh từ) nghĩa là an ninh mạng.

кибербезопасность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кибербезопа́сность (phiên âm Latinh kiberbezopásnostʹ, IPA [kʲɪbʲɪrbʲɪzɐˈpasnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.