TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

киберне́тика

giống cáibất động vật
kibernɛ́tika[kʲɪbʲɪrˈnɛtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên киберне́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

киберне́тика nghĩa là điều khiển học, xibecnêtic.

Nghĩa của киберне́тика

Danh từ

  1. Điều khiển học, xibecnêtic.

Biến cách của киберне́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?киберне́тикакиберне́тики
Sinh cách кого? чего?киберне́тикикиберне́тик
Tặng cách кому? чему?киберне́тикекиберне́тикам
Đối cách кого? что?киберне́тикукиберне́тики
Công cụ cách кем? чем?киберне́тикойкиберне́тиками
Giới cách о ком? о чём?киберне́тикекиберне́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кибернетика nghĩa là gì?

кибернетика (danh từ) nghĩa là điều khiển học, xibecnêtic.

кибернетика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là киберне́тика (phiên âm Latinh kibernɛ́tika, IPA [kʲɪbʲɪrˈnɛtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.