ки́борг
giống đựcđộng vật
kíborg[ˈkʲibərk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ки́борг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ки́борг nghĩa là người máy.
Nghĩa của ки́борг
Danh từ
- Người máy.
Biến cách của ки́борг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ки́борг | ки́борги |
| Sinh cách кого? чего? | ки́борга | ки́боргов |
| Tặng cách кому? чему? | ки́боргу | ки́боргам |
| Đối cách кого? что? | ки́борга | ки́боргов |
| Công cụ cách кем? чем? | ки́боргом | ки́боргами |
| Giới cách о ком? о чём? | ки́борге | ки́боргах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
киборг nghĩa là gì?
киборг (danh từ) nghĩa là người máy.
киборг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ки́борг (phiên âm Latinh kíborg, IPA [ˈkʲibərk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.