TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ки́борг

giống đựcđộng vật
kíborg[ˈkʲibərk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ки́борг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ки́борг nghĩa là người máy.

Nghĩa của ки́борг

Danh từ

  1. Người máy.

Biến cách của ки́борг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ки́боргки́борги
Sinh cách кого? чего?ки́боргаки́боргов
Tặng cách кому? чему?ки́боргуки́боргам
Đối cách кого? что?ки́боргаки́боргов
Công cụ cách кем? чем?ки́боргомки́боргами
Giới cách о ком? о чём?ки́боргеки́боргах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

киборг nghĩa là gì?

киборг (danh từ) nghĩa là người máy.

киборг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ки́борг (phiên âm Latinh kíborg, IPA [ˈkʲibərk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.